Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khu trung tâm" (1)
khu trung tâm
Tiếng Anh
Cụm từcentral area
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.
Từ liên quan "khu trung tâm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khu trung tâm" (1)
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
Our new store is located in the central area of the city.
